Learning English - Unit 23 At The Travel Agent

Lượt xem: 1593

 Bài 23: At the travel agent = Tại đại lý lữ hành

00:00 - At the travel agent = Tại đại lý lữ hành 
00:10 - Arranging a trip = Sắp xếp một chuyến đi 
00:23 - Good morning, Sir = Chào anh 
00:24 - ...how can I help you? = Tôi có thể giúp gì cho anh? 
00:26 - Well, I have sometime off work next month = Tôi được nghỉ một ít ngày vào tháng tới 
00:31 - ...and I was thinking of going to Australia = Tôi định đi Úc 
00:34 - That sounds great = Nghe rất tuyệt 
00:36 - ...how long is your vacation? = Kỳ nghỉ của anh kéo dài bao lâu? 
00:38 - Just one week = Chỉ một tuần thôi 
00:40 - ...my last day at work is 26th of July = Ngày làm việc cuối cùng là 26 tháng 7 
00:44 - ...and I go back on the 3rd of August = Và tôi phải về vào ngay 3 tháng 8 
00:47 - Ok. Here’s our Sydney brochure = Được. Đây là sách quảng cáo về Sydney 
00:55 - ...have a look and see if there’s a hotel that you like = Hãy xem qua và chọn xem có khách sạn nào anh thích không 
01:05 - This one is good. The Four Seasons hotel = Cái này được này. Khách sạn Four Seasons 
01:09 - ...It’s expensive but I’ve been told it’s very nice = Nó khá đắt nhưng mọi người nói rằng nó rất đẹp 
01:13 - Yes, it’s a very high class hotel = Vâng, đó là một khách sạn hạng sang mà 
01:16 - ...I’m sure you’ll enjoy your stay there = Tôi chắc anh sẽ tận hưởng kỳ nghỉ của mình ở đó 
01:18 - Would you like me to make the booking now, sir? = Tôi đặt chỗ trước cho anh nhé? 
01:23 - Yes, please = Vâng 
02:03 - Giving personal information = Cung cấp thông tin cá nhân 
02:10 - I just need to take some personal information = Tôi cần lấy một vài thông tin cá nhân 
02:13 - ...what’s your full name? = Tôi đầy đủ của anh là gì? 
02:15 - Marden Andrew White = Marden Andrew White 
02:19 - And your address? = Địa chỉ ạ? 
02:28 - ...and your telephone number ? = Và số điện thoại? 
02:38 - Do your have a daytime number I can call if necessary? = Anh có số điện thoại hàng ngày không, để tôi có thể gọi khi cần? 
02:49 - Will you be traveling alone, Mr White? = Anh đi một mình à, anh White? 
02:52 - Yeap, just me = Vâng, mình tôi thôi 
02:55 - Ok. You finish work on Friday the 26th = Được rồi. Anh kết thúc công việc vào thứ 6 ngày 26 
02:59 - So shall I try to book your flight for the next day? = Vậy tôi sẽ đặt chuyến bay cho anh vào ngày hôm sau? 
03:02 - Yes, please and return flight on Saturday the 3rd of August = Vâng và chuyến bay về vào ngày 3/8 
03:59 - Booking a flight = Đặt vé máy bay 
04:04 - I just check availability = Tôi đang kiểm tra xem liệu có sẵn ghế không 
04:08 - Ok = Được 
04:10 - There’s a seat available on the Quartet Airway Flight = Có ghế cho anh trên chuyến bay của hãng Quartet Airway 
04:15 - ...but there a 3 hour stop over in Singapore = Nhưng quá cảnh 3 tiếng ở Singapore 
04:20 - Is there a direct flight that I can take? = Liệu có chuyến bay thẳng nào không? 
04:28 - Yes, Malaysian airway = Có, của hãng Malaysian 
04:31 - ...that flight departs at 7 o’clock on Saturday morning = Chuyến đó cất cánh lýc 7 h sáng thứ 7 
04:35 - ...and arrives at Sydney at 6.30pm local time = và hạ cánh tại Sydney lúc 6h tối theo giờ địa phương 
04:41 - That sounds better but it’s a little longer than I thought = Có vẻ tốt hơn nhưng có vẻ lâu hơn tôi nghĩ 
04:47 - Well, it’s an eight hour long flight = Ừm, đó là chuyến bay dài 8 tiếng 
04:49 - ...don’t forget the time difference = Đừng lo về sự khác biệt đó 
04:51 - ...all the times given are local time = Những giờ mà tôi đưa ra đều là giờ địa phương 
04:54 - - Oh, yes, that’s right = Ồ, phải 
04:56 - ...they’re 3 hours ahead, aren’t they? = Nhanh hơn giờ của chúng ta 3 tiếng phải không? 
05:00 - ...can I have the details of the return flight? = Tôi có thể biết chi tiết và chuyến bay về không? 
05:02 - Certainly = Chắc chắn rồi 
05:11 - That flight departs at 6pm and arrives in Bangkok at the same night = Chuyến bay cất cánh vào 6h tối và đến Bangkok cùng đêm hôm đó 
05:18 - ...shall I reserve a seat for you? = Tôi đặt chỗ trước cho anh nhé? 
05:20 - Yes, please = Vâng 
06:02 - Making a hotel reservation = Đặt phòng khách sạn 
06:07 - Now let’s reserve a room for you at the Four Season = Nào , giờ tôi sẽ đặt phòng cho anh tại khách sạn Four Seasons 
06:11 - ...do you want a single or a double room? = Anh muốn phòng đơn hay phòng đôi? 
06:14 - A single room will be fine. Thank = Phòng đơn là tốt rồi. Cảm ơn cô 
06:17 - ...will I have the view of the harbor? = Tôi có thể thuê phòng có thể nhìn được ra cảng biển không? 
06:19 - Oh, yes. Room with harbor view = Có , chứ. Phòng nhìn ra cảng 
06:26 - ...they have a room available = Họ còn một phòng trống 
06:28 - ...shall I make the confirmation? = Tôi xác nhận thông tin cho họ nhé? 
06:30 - Yes, go ahead = Vâng, cô làm đi 
06:36 - Ok. So now you have a room at the Four Seasons from Saturday the 27th of July until Saturday the 3rd of August = Vậy là anh có phòng tại Four Seasons tuef thứ 7 ngày 27/7 tới thứ Bảy ngày 3/8 
06:47 - That’s great = Tuyệt thật 
06:49 - ...can I pay by credit card? = Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không? 
06:51 - No problem = Không vấn đề gì 
07:20 - Here’s my card = Đây là thẻ của tôi 

Learning English - Unit 24 At The Airport Bài học trước

Bài học tiếp theo Learning English - Unit 24 At The Airport

Bài viết khác Luợt xem
Chia sẻ bài viết này qua:

Đăng tin nhà đất, sự kiện mở bán dự án nhà đất miễn phí  và sẽ mãi miễn phí tại MuaBanGap.vn

FACEBOOK SOCIAL

Hỗ trợ trực tuyến

Ad Partner

Tra từ điển


Tìm Kiếm
Để tra nghĩa một từ bạn hãy Click chuột 2 lần vào từ đó
Bài viết mới nhất